medium

/ˈmiːdiəm/
nguồn thông tin

She works as a medium for a popular magazine.

Cô ấy làm việc như một nguồn thông tin cho một tạp chí nổi tiếng.


trang trọng

nguồn thông tin hoặc phương tiện truyền thông

The internet is a powerful medium for sharing information.

Internet là một phương tiện mạnh mẽ để chia sẻ thông tin.

Trong ngữ cảnh truyền thông, 'medium' thường chỉ phương tiện truyền thông như báo chí, truyền hình, hoặc internet.

thông thường

người có khả năng giao tiếp với thế giới linh hồn

She claims to be a medium who can talk to spirits.

Cô ấy tuyên bố mình là một người có khả năng giao tiếp với các linh hồn.

Trong văn hóa phương Tây, 'medium' có thể chỉ người có khả năng giao tiếp với thế giới linh hồn.

trang trọng

cấp độ trung bình, mức độ trung bình

The temperature is at a medium level.

Nhiệt độ đang ở mức trung bình.

Trong ngữ cảnh này, 'medium' dùng để mô tả một mức độ trung bình hoặc tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

mass mediumphương tiện truyền thông đại chúngsocial mediumphương tiện truyền thông xã hộimedium-sizedcỡ trung bình

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mass mediumcụm từ
phương tiện truyền thông đại chúng
social mediumcụm từ
phương tiện truyền thông xã hội

Mẹo hay

Sử dụng 'medium' trong ngữ cảnh truyền thông

Khi nói về phương tiện truyền thông, 'medium' thường dùng để chỉ báo chí, truyền hình, hoặc internet.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa 'nguồn thông tin' và 'người giao tiếp với linh hồn'

Trong tiếng Anh, 'medium' có thể có nghĩa là phương tiện truyền thông hoặc người có khả năng giao tiếp với thế giới linh hồn. Cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ Latinh 'medius' có nghĩa là 'trung gian' hoặc 'trung bình'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'medium' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong truyền thông, nó thường chỉ phương tiện truyền thông. Trong văn hóa phương Tây, nó có thể chỉ người có khả năng giao tiếp với thế giới linh hồn.

Phân tích từ

medi
trung gian
root
+
-um
hình thức hoặc phương tiện
suffix
Từ Điển Anh Việt