Looking up...
Gặp gỡ hoặc tiếp xúc với ai đó.
She met her old classmates at the reunion.
Cô ấy gặp lại các bạn cùng lớp tại buổi tái ngộ.
Thường dùng để chỉ gặp gỡ lần đầu hoặc gặp lại.
Đáp ứng hoặc thỏa mãn một yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.
The company needs to meet the new regulations.
Công ty cần đáp ứng các quy định mới.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý.
Trong các văn bản chính thức hoặc kinh doanh, 'meet' có thể có nghĩa là đáp ứng yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.
'Meet' thường dùng để chỉ gặp gỡ lần đầu hoặc gặp lại, còn 'see' thường dùng để chỉ nhìn thấy hoặc gặp gỡ thường xuyên.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'metan', có nghĩa là 'gặp gỡ'.
Từ 'meet' thường dùng để chỉ gặp gỡ hoặc đáp ứng một yêu cầu. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể có nghĩa là đáp ứng tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.