Looking up...
This product meets the needs of modern consumers.
Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại.
Đáp ứng hoặc thỏa mãn một nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể.
The new policy aims to meet the needs of small businesses.
Chính sách mới nhằm đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp nhỏ.
Non-profit organizations work to meet the needs of the community.
Các tổ chức phi lợi nhuận hoạt động để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như kinh doanh, chính sách xã hội, hoặc dịch vụ.
Dùng 'meet the need' khi muốn nói về việc đáp ứng nhu cầu cụ thể, không dùng cho nhu cầu chung.
Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc các cuộc họp kinh doanh.
Từ gốc tiếng Anh, 'meet' có nghĩa là 'đáp ứng' và 'need' có nghĩa là 'nhu cầu'.
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức để nói về việc đáp ứng nhu cầu của người dùng, khách hàng, hoặc cộng đồng.