meet the need
/miːt ðə niːd/Đáp ứng hoặc thỏa mãn một nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể.
The new policy aims to meet the needs of small businesses.
Chính sách mới nhằm đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp nhỏ.
Non-profit organizations work to meet the needs of the community.
Các tổ chức phi lợi nhuận hoạt động để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như kinh doanh, chính sách xã hội, hoặc dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'meet the need' khi muốn nói về việc đáp ứng nhu cầu cụ thể, không dùng cho nhu cầu chung.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính thức
Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc các cuộc họp kinh doanh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'meet' có nghĩa là 'đáp ứng' và 'need' có nghĩa là 'nhu cầu'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức để nói về việc đáp ứng nhu cầu của người dùng, khách hàng, hoặc cộng đồng.