make a quick exit

/meɪk ə kwɪk ˈɛɡzɪt/
rời nhanh

The guest made a quick exit after realizing they had forgotten their wallet.

Khách mời rời nhanh sau khi nhận ra họ đã quên ví.


◆ Nghĩa thực sự
rời khỏi một cách nhanh chóng
Nghĩa đen
làm một lối thoát nhanh
Phân tích nghĩa đen
makelàm+amột+quicknhanh+exitlối thoát
thông thường

rời khỏi một nơi hoặc tình huống một cách nhanh chóng, thường là do cảm thấy không thoải mái hoặc có việc cần xử lý

She made a quick exit from the party when she saw her ex-boyfriend.

Cô ấy rời nhanh khỏi bữa tiệc khi nhìn thấy bạn trai cũ.

Từ trái nghĩa

Từ Điển Anh Việt