Looking up...
Đưa ra một giả thiết hoặc suy luận dựa trên thông tin có sẵn nhưng chưa được xác minh.
It's risky to make an assumption without evidence.
Đưa ra giả thiết mà không có bằng chứng là rất nguy hiểm.
The detective made an assumption based on the witness's testimony.
Cảnh sát đã đưa ra giả thiết dựa trên lời khai của nhân chứng.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận khoa học, pháp lý hoặc kinh doanh.
Hãy đảm bảo rằng giả thiết của bạn có căn cứ và không quá mơ hồ.
Sau khi đưa ra giả thiết, hãy cố gắng xác minh nó bằng bằng chứng hoặc nghiên cứu.
Từ 'assumption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assumptio', có nghĩa là 'sự nhận lấy' hoặc 'sự giả định'.
Câu này thường được sử dụng khi cần đưa ra một giả thiết ban đầu để tiến hành phân tích hoặc nghiên cứu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giả thiết không phải là sự thật và cần được xác minh.