Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

make an assumption

/meɪk ən əˈsʌmpʃən/
phrase★Trung cấp— đưa ra một giả thiết
trang trọng

Đưa ra một giả thiết hoặc suy luận dựa trên thông tin có sẵn nhưng chưa được xác minh.

It's risky to make an assumption without evidence.

Đưa ra giả thiết mà không có bằng chứng là rất nguy hiểm.

The detective made an assumption based on the witness's testimony.

Cảnh sát đã đưa ra giả thiết dựa trên lời khai của nhân chứng.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận khoa học, pháp lý hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

make an educated assumptionđưa ra một giả thiết có căn cứmake a false assumptionđưa ra một giả thiết sai lầm

Từ đồng nghĩa

draw a conclusionpresumesuppose

Từ trái nghĩa

verifyconfirmprove

Cụm từ liên quan

jump to conclusionsthành ngữ
đưa ra kết luận vội vàng mà không có bằng chứng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng giả thiết của bạn có căn cứ và không quá mơ hồ.

⚡Quy tắc vàng

Xác minh giả thiết

Sau khi đưa ra giả thiết, hãy cố gắng xác minh nó bằng bằng chứng hoặc nghiên cứu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'assumption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assumptio', có nghĩa là 'sự nhận lấy' hoặc 'sự giả định'.

📝Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng khi cần đưa ra một giả thiết ban đầu để tiến hành phân tích hoặc nghiên cứu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giả thiết không phải là sự thật và cần được xác minh.

Phân tích từ

make
đưa ra
verb
+
an
một
determiner
+
assumption
giả thiết
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.