Looking up...
Based on the data, I'll make an educated assumption about the market trend.
Dựa trên dữ liệu, tôi sẽ đưa ra một giả thuyết có căn cứ về xu hướng thị trường.
Đưa ra một giả thuyết hoặc kết luận dựa trên kiến thức, kinh nghiệm hoặc bằng chứng có sẵn, chứ không phải là ngẫu nhiên.
From his years of experience, he can make an educated assumption about the project's success.
Dựa trên kinh nghiệm nhiều năm của mình, anh ấy có thể đưa ra một giả thuyết có căn cứ về sự thành công của dự án.
Scientists often make educated assumptions when interpreting incomplete data.
Các nhà khoa học thường đưa ra giả thuyết có căn cứ khi giải thích dữ liệu không đầy đủ.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên môn, nghiên cứu khoa học hoặc phân tích kinh doanh.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên môn hoặc phân tích dữ liệu, khi cần đưa ra kết luận có căn cứ.
Khác với 'make a wild guess' (đưa ra một đoán ngẫu nhiên), 'make an educated assumption' nhấn mạnh sự căn cứ của giả thuyết.
Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'educated' (có kiến thức) và 'assumption' (giả thuyết), nhấn mạnh sự căn cứ của giả thuyết.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh, hoặc phân tích dữ liệu, khi cần đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng có sẵn.