make an educated assumption
/meɪk ən ˈɛdʒʊkeɪtɪd əˈsʌmpʃən/Đưa ra một giả thuyết hoặc kết luận dựa trên kiến thức, kinh nghiệm hoặc bằng chứng có sẵn, chứ không phải là ngẫu nhiên.
From his years of experience, he can make an educated assumption about the project's success.
Dựa trên kinh nghiệm nhiều năm của mình, anh ấy có thể đưa ra một giả thuyết có căn cứ về sự thành công của dự án.
Scientists often make educated assumptions when interpreting incomplete data.
Các nhà khoa học thường đưa ra giả thuyết có căn cứ khi giải thích dữ liệu không đầy đủ.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên môn, nghiên cứu khoa học hoặc phân tích kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên môn hoặc phân tích dữ liệu, khi cần đưa ra kết luận có căn cứ.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với đoán ngẫu nhiên
Khác với 'make a wild guess' (đưa ra một đoán ngẫu nhiên), 'make an educated assumption' nhấn mạnh sự căn cứ của giả thuyết.
📖Nguồn gốc từ
Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'educated' (có kiến thức) và 'assumption' (giả thuyết), nhấn mạnh sự căn cứ của giả thuyết.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh, hoặc phân tích dữ liệu, khi cần đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng có sẵn.