Loading...
Loading...
Tóm tắt một câu chuyện dài thành một cách ngắn gọn, bỏ qua những chi tiết không quan trọng để tập trung vào nội dung chính.
Let me make a long story short: I failed the exam because I didn't study enough.
Để tóm tắt: Tôi trượt bài kiểm tra vì không học đủ.
To make a long story short, we decided to cancel the trip.
Tóm tắt lại, chúng tôi quyết định hủy chuyến đi.
Thường được sử dụng để tránh phải giải thích chi tiết một câu chuyện hoặc tình huống phức tạp.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn tóm tắt một câu chuyện dài hoặc bỏ qua những chi tiết không quan trọng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, được sử dụng để biểu đạt sự cần thiết của việc tóm tắt thông tin.
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để tiết kiệm thời gian và tập trung vào điểm chính.