make amends

/meɪk əˈmɛndz/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Bù đắp, bồi thường, hoặc cố gắng sửa chữa những sai lầm hoặc tổn hại mà mình đã gây ra để khôi phục mối quan hệ hoặc danh tiếng.
Nghĩa đen
Làm những điều sửa chữa hoặc bồi thường
Phân tích nghĩa đen
makelàm+amendssửa chữa, bồi thường
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cố gắng sửa chữa những sai lầm của mình bằng cách thực hiện các hành động cụ thể để bù đắp.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc cãi vã với bạn bè, bạn có thể 'make amends' bằng cách xin lỗi và đề nghị giúp đỡ để sửa chữa mối quan hệ.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, 'make amends' thường được coi là một hành động quan trọng để khôi phục mối quan hệ và danh tiếng.
thông thường

Bù đắp, bồi thường, hoặc cố gắng sửa chữa những sai lầm hoặc tổn hại mà mình đã gây ra để khôi phục mối quan hệ hoặc danh tiếng.

He made amends by apologizing sincerely and offering to help fix the damage.

Anh ấy đã bù đắp bằng cách xin lỗi chân thành và đề nghị giúp sửa chữa những hư hỏng.

After the argument, she made amends with her friend by buying her flowers.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã bù đắp với bạn của mình bằng cách mua hoa cho cô ấy.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc quan hệ cá nhân để thể hiện sự hối hận và cố gắng sửa chữa.

Cụm từ kết hợp

make amends forbù đắp chomake amends tobù đắp với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make up forđộng từ cụm
bù đắp, bồi thường
apologizeverb
xin lỗi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự hối hận và cố gắng sửa chữa những sai lầm của mình.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này trong các tình huống phù hợp, như khi bạn muốn bù đắp cho một sai lầm hoặc tổn hại mà bạn đã gây ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'amends' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'amender' (sửa chữa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc quan hệ cá nhân để thể hiện sự hối hận và cố gắng sửa chữa.

Phân tích từ

make
làm, thực hiện
verb
+
amends
sửa chữa, bồi thường
noun
Từ Điển Anh Việt