make amends

/meɪk əˈmɛndz/
đền bù, sửa chữa lỗi

After the argument, John tried to make amends by apologizing sincerely.

Sau cuộc tranh cãi, John cố gắng đền bù bằng cách xin lỗi chân thành.


◆ Nghĩa thực sự
Sự sửa chữa hoặc đền bù về mặt tinh thần hoặc vật chất
Nghĩa đen
Tạo (make) sửa chữa (amends)
Phân tích nghĩa đen
maketạo, thực hiện+amendssửa chữa, đền bù
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of repairing a broken relationship or situation
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi có hành động sai lầm, người ta thường cố gắng sửa chữa
◉ Lưu ý văn hóa
Trong nhiều nền văn hóa, sửa chữa là cách duy trì hòa hợp
trang trọng

Sửa chữa, đền bù cho hành động sai lầm hoặc gây tổn thương trước đó

The company will make amends to the affected customers.

Công ty sẽ đền bù cho các khách hàng bị ảnh hưởng.

Cần thể hiện sự chân thành trong việc sửa chữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường đi cùng với các động từ chỉ sự sửa chữa hoặc hành động tốt

Nguồn gốc từ

Từ 'amends' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'amendes', liên quan đến 'amender' (sửa chữa)

Ghi chú sử dụng

Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm túc trong việc sửa chữa

Từ Điển Anh Việt