make amends
/meɪk əˈmɛndz/Bù đắp, bồi thường, hoặc cố gắng sửa chữa những sai lầm hoặc tổn hại mà mình đã gây ra để khôi phục mối quan hệ hoặc danh tiếng.
He made amends by apologizing sincerely and offering to help fix the damage.
Anh ấy đã bù đắp bằng cách xin lỗi chân thành và đề nghị giúp sửa chữa những hư hỏng.
After the argument, she made amends with her friend by buying her flowers.
Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã bù đắp với bạn của mình bằng cách mua hoa cho cô ấy.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc quan hệ cá nhân để thể hiện sự hối hận và cố gắng sửa chữa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống xã hội
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự hối hận và cố gắng sửa chữa những sai lầm của mình.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này trong các tình huống phù hợp, như khi bạn muốn bù đắp cho một sai lầm hoặc tổn hại mà bạn đã gây ra.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'amends' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'amender' (sửa chữa).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc quan hệ cá nhân để thể hiện sự hối hận và cố gắng sửa chữa.