make an effort
cố gắngShe made an effort to arrive on time despite the traffic.
Cô ấy đã cố gắng đến đúng giờ bất chấp tắc đường.
cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó
He made an effort to learn Vietnamese every day.
Anh ấy cố gắng học tiếng Việt mỗi ngày.
The team made an effort to meet the deadline.
Nhóm đã cố gắng hoàn thành đúng hạn.
Thường dùng để diễn tả hành động nỗ lực trong một khoảng thời gian ngắn hoặc dài, không nhất thiết mang nghĩa chuyên sâu như 'endeavor'.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'make an effort' và 'try'
'Make an effort' thường nhấn mạnh hành động nỗ lực có chủ đích và có thể kéo dài, trong khi 'try' đơn giản hơn, chỉ hành động thử làm gì đó (có thể không thành công). Ví dụ: 'I tried to call you' (tôi đã thử gọi) vs 'I made an effort to call you' (tôi đã cố gắng gọi).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Sau 'make an effort', có thể dùng: (1) 'to' + động từ nguyên thể (make an effort to do sth), (2) danh từ chỉ hành động (make an effort in sth), hoặc (3) danh từ chỉ lĩnh vực (make an effort in + lĩnh vực).
Nguồn gốc từ
Combination of 'make' (Old English 'macian') and 'effort' (from Old French 'effort', derived from Latin 'exfortis' meaning 'strong out'). The phrase emerged in Middle English as a literal description of physical exertion before evolving into a figurative expression for mental or emotional exertion.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (nỗ lực tốt) và tiêu cực (thiếu nỗ lực). Có thể đi kèm với giới từ 'to' (make an effort to do sth) hoặc danh từ (make an effort in sth).