like a pro

/laɪk ə proʊ/
adverbial phraseTrung cấp như dân chuyên nghiệpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Thể hiện sự thành thạo, kỹ năng vượt trội trong hành động cụ thể, ngang bằng với những người được đào tạo bài bản hoặc có nhiều kinh nghiệm.
Nghĩa đen
giống như một người chuyên nghiệp
Phân tích nghĩa đen
likegiống như+a promột chuyên gia
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một chuyên gia (với trang phục, tác phong chuyên nghiệp) đang thực hiện công việc một cách thuần thục, nhanh chóng và hiệu quả.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bữa tiệc, bạn thấy ai đó vừa nấu ăn vừa trang trí bàn tiệc một cách điêu luyện. Bạn sẽ nói: 'Cô ấy làm mọi thứ như dân chuyên nghiệp!'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa Mỹ coi trọng kỹ năng thực hành hơn bằng cấp. Nó xuất hiện nhiều trong thể thao, nghệ thuật và công việc tay nghề, nơi kỹ năng quan trọng hơn danh xưng.
thông thường

Làm việc gì đó một cách thành thạo, chuyên nghiệp và hiệu quả, thể hiện kỹ năng vượt trội giống như một chuyên gia có kinh nghiệm.

He played the guitar like a pro at the party.

Anh ấy chơi ghi-ta như dân chuyên nghiệp trong buổi tiệc.

She organized the event like a pro, handling everything smoothly.

Cô ấy tổ chức sự kiện như người giỏi, xử lý mọi thứ trơn tru.

💡

Thường dùng để khen ngợi ai đó có kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, không nhất thiết phải là chuyên gia chính thức.

Cụm từ kết hợp

play like a prochơi như dân chuyên nghiệpwork like a prolàm việc như chuyên giahandle something like a proxử lý việc gì đó như người giỏi

Cụm từ liên quan

as good as a procụm từ
tốt ngang bằng chuyên gia
pro-levelcụm từ
ở mức độ chuyên nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn khen ngợi ai đó có kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực. Ví dụ: 'Anh ấy nấu ăn như dân chuyên nghiệp!' (He cooks like a pro!)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'giống như một chuyên gia chuyên nghiệp' theo nghĩa từ vựng. Nó thể hiện sự thành thạo trong hành động cụ thể, không phải vị thế xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'pro' là viết tắt của 'professional' trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 19 để chỉ những người làm việc có kỹ năng cao. Cụm từ 'like a pro' bắt đầu phổ biến trong tiếng lóng Mỹ vào giữa thế kỷ 20, ban đầu dùng trong thể thao để mô tả những vận động viên nghiệp dư có kỹ năng ngang bằng chuyên nghiệp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khen ngợi. Có thể dùng cho cả kỹ năng thể chất (thể thao, nấu ăn) lẫn kỹ năng tinh thần (lập trình, quản lý). Không nhất thiết ám chỉ bằng cấp hay chứng chỉ chính thức.

Phân tích từ

like
giống như
preposition
+
a pro
một người chuyên nghiệp
noun phrase
Từ Điển Anh Việt