like a pro
/laɪk ə proʊ/Làm việc gì đó một cách thành thạo, chuyên nghiệp và hiệu quả, thể hiện kỹ năng vượt trội giống như một chuyên gia có kinh nghiệm.
He played the guitar like a pro at the party.
Anh ấy chơi ghi-ta như dân chuyên nghiệp trong buổi tiệc.
She organized the event like a pro, handling everything smoothly.
Cô ấy tổ chức sự kiện như người giỏi, xử lý mọi thứ trơn tru.
Thường dùng để khen ngợi ai đó có kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, không nhất thiết phải là chuyên gia chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày
Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn khen ngợi ai đó có kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực. Ví dụ: 'Anh ấy nấu ăn như dân chuyên nghiệp!' (He cooks like a pro!)
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen
Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'giống như một chuyên gia chuyên nghiệp' theo nghĩa từ vựng. Nó thể hiện sự thành thạo trong hành động cụ thể, không phải vị thế xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'pro' là viết tắt của 'professional' trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 19 để chỉ những người làm việc có kỹ năng cao. Cụm từ 'like a pro' bắt đầu phổ biến trong tiếng lóng Mỹ vào giữa thế kỷ 20, ban đầu dùng trong thể thao để mô tả những vận động viên nghiệp dư có kỹ năng ngang bằng chuyên nghiệp.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khen ngợi. Có thể dùng cho cả kỹ năng thể chất (thể thao, nấu ăn) lẫn kỹ năng tinh thần (lập trình, quản lý). Không nhất thiết ám chỉ bằng cấp hay chứng chỉ chính thức.