like crazy
/laɪk ˈkreɪzi/một cách vô cùng mạnh mẽ, dữ dội hoặc không kiểm soát được
He was working like crazy to finish the project on time.
Anh ấy làm việc hết sức mình để hoàn thành dự án đúng hạn.
The kids were laughing like crazy during the comedy show.
Bọn trẻ cười điên cuồng trong suốt buổi biểu diễn hài.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (hạnh phúc, hứng khởi) hoặc tiêu cực (căng thẳng, tuyệt vọng), nhưng hiếm khi trung tính. Không ám chỉ hành động có tổ chức hay có mục đích rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc
Cụm từ này thường đi kèm với động từ chỉ hành động mạnh mẽ (laugh, work, run, shout) để nhấn mạnh mức độ. Ví dụ: 'She sings like crazy' (Cô ấy hát hay đến điên cuồng) không có nghĩa là hát xấu, mà là hát rất hay.
⚡Quy tắc vàng
Không dịch theo nghĩa đen
Tránh dịch 'like crazy' thành 'giống như người điên' vì nghĩa sẽ sai lệch. Thay vào đó, dùng các cụm từ tiếng Việt chỉ mức độ cực đoan như 'điên cuồng', 'hết sức', 'dữ dội'.
Phân biệt 'like crazy' và 'crazy like a fox'
'Like crazy' chỉ mức độ hành động, trong khi 'crazy like a fox' (điên như cáo) là thành ngữ chỉ sự khôn ngoan giả tạo. Hai cụm từ hoàn toàn khác nghĩa.
📖Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'like' (giống như) và 'crazy' (điên cuồng). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, nhưng nghĩa hiện đại (chỉ mức độ cực đoan) được phổ biến từ thế kỷ 20, đặc biệt trong văn hóa đại chúng và internet.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể gây khó hiểu nếu dịch theo nghĩa đen trong ngữ cảnh chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, 'điên cuồng' thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng 'like crazy' có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (hạnh phúc, hứng khởi) và tiêu cực (căng thẳng, tuyệt vọng).