like crazy

/laɪk ˈkreɪzi/
adverbial phraseTrung cấp một cách điên cuồngthành ngữ
Nghĩa thực sự
Diễn tả hành động diễn ra với cường độ cực cao, vượt ngoài tầm kiểm soát thông thường. Thể hiện sự say mê, hứng khởi tột độ hoặc trạng thái căng thẳng/tuyệt vọng đến mức không thể kiềm chế.
Nghĩa đen
giống như người điên cuồng
Phân tích nghĩa đen
likegiống như+crazyngười điên cuồng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người mất kiểm soát hoàn toàn, hành động không theo lý trí (nhảy nhót say sưa, chạy loạn xạ, cười ngặt nghẽo).
Ngữ cảnh sử dụng
Trong bữa tiệc, bạn bè tụ tập và cùng nhảy múa say sưa. Một người nói: 'They were dancing like crazy!' (Họ nhảy múa điên cuồng!).
Lưu ý văn hóa
Cụm từ phổ biến trong văn hóa Mỹ từ những năm 1950, sau đó lan rộng toàn cầu qua âm nhạc, phim ảnh và internet. Đặc biệt phổ biến trong giới trẻ và văn hóa mạng xã hội.
thông thường

một cách vô cùng mạnh mẽ, dữ dội hoặc không kiểm soát được

He was working like crazy to finish the project on time.

Anh ấy làm việc hết sức mình để hoàn thành dự án đúng hạn.

The kids were laughing like crazy during the comedy show.

Bọn trẻ cười điên cuồng trong suốt buổi biểu diễn hài.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (hạnh phúc, hứng khởi) hoặc tiêu cực (căng thẳng, tuyệt vọng), nhưng hiếm khi trung tính. Không ám chỉ hành động có tổ chức hay có mục đích rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

work like crazylàm việc hết sức mìnhlaugh like crazycười ngặt nghẽorun like crazychạy loạn xạ

Cụm từ liên quan

like madthành ngữ
tương tự 'like crazy' nhưng nhấn mạnh sự mất kiểm soát
go nutsthành ngữ
trở nên điên cuồng (thường do tức giận)
hit the roofthành ngữ
tức giận dữ dội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc

Cụm từ này thường đi kèm với động từ chỉ hành động mạnh mẽ (laugh, work, run, shout) để nhấn mạnh mức độ. Ví dụ: 'She sings like crazy' (Cô ấy hát hay đến điên cuồng) không có nghĩa là hát xấu, mà là hát rất hay.

Quy tắc vàng

Không dịch theo nghĩa đen

Tránh dịch 'like crazy' thành 'giống như người điên' vì nghĩa sẽ sai lệch. Thay vào đó, dùng các cụm từ tiếng Việt chỉ mức độ cực đoan như 'điên cuồng', 'hết sức', 'dữ dội'.

Phân biệt 'like crazy' và 'crazy like a fox'

'Like crazy' chỉ mức độ hành động, trong khi 'crazy like a fox' (điên như cáo) là thành ngữ chỉ sự khôn ngoan giả tạo. Hai cụm từ hoàn toàn khác nghĩa.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'like' (giống như) và 'crazy' (điên cuồng). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, nhưng nghĩa hiện đại (chỉ mức độ cực đoan) được phổ biến từ thế kỷ 20, đặc biệt trong văn hóa đại chúng và internet.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể gây khó hiểu nếu dịch theo nghĩa đen trong ngữ cảnh chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, 'điên cuồng' thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng 'like crazy' có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (hạnh phúc, hứng khởi) và tiêu cực (căng thẳng, tuyệt vọng).

Phân tích từ

like
giống như
preposition
+
crazy
điên cuồng
adjective
Từ Điển Anh Việt