heavy traffic

/ˈhɛvi ˈtræfɪk/
giao thông đông đúc

We were stuck in heavy traffic for two hours.

Chúng tôi bị kẹt trong giao thông đông đúc suốt hai giờ.


neutral

Tình trạng đường phố đông xe cộ, di chuyển chậm hoặc ùn tắc.

The highway is closed due to heavy traffic.

Đường cao tốc bị đóng do giao thông đông đúc.

Heavy traffic made me late for work.

Giao thông đông đúc khiến tôi đi làm muộn.

Thường dùng để mô tả tình trạng tắc nghẽn trên đường bộ.

Cụm từ kết hợp

heavy traffic jamsự ùn tắc giao thông nặngavoid heavy traffictránh giao thông đông đúcheavy traffic hoursgiờ cao điểm

Cụm từ liên quan

traffic jamcụm từ
sự ùn tắc giao thông
rush hourcụm từ
giờ cao điểm

Mẹo hay

Phân biệt 'heavy traffic' và 'traffic jam'

'Heavy traffic' chỉ tình trạng đông xe nói chung, trong khi 'traffic jam' nhấn mạnh sự ùn tắc, di chuyển gần như ngừng trệ. Ví dụ: 'Heavy traffic' có thể di chuyển chậm, nhưng 'traffic jam' là tắc hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'heavy traffic' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng khi muốn diễn tả tình trạng đông xe trên đường, không nhất thiết phải tắc hoàn toàn. Thường đi kèm với các động từ như 'be stuck in', 'experience', 'face'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'heavy' (nặng, đông) và 'traffic' (giao thông). 'Traffic' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trafic' (thương mại), sau đó được mở rộng nghĩa sang giao thông vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả tình trạng đông xe trên đường, đặc biệt vào giờ cao điểm. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 'very heavy traffic' (giao thông rất đông).

Phân tích từ

heavy
nặng, đông
adjective
+
traffic
giao thông, sự di chuyển của phương tiện
noun
Từ Điển Anh Việt