heavy traffic
giao thông đông đúcWe were stuck in heavy traffic for two hours.
Chúng tôi bị kẹt trong giao thông đông đúc suốt hai giờ.
Tình trạng đường phố đông xe cộ, di chuyển chậm hoặc ùn tắc.
The highway is closed due to heavy traffic.
Đường cao tốc bị đóng do giao thông đông đúc.
Heavy traffic made me late for work.
Giao thông đông đúc khiến tôi đi làm muộn.
Thường dùng để mô tả tình trạng tắc nghẽn trên đường bộ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'heavy traffic' và 'traffic jam'
'Heavy traffic' chỉ tình trạng đông xe nói chung, trong khi 'traffic jam' nhấn mạnh sự ùn tắc, di chuyển gần như ngừng trệ. Ví dụ: 'Heavy traffic' có thể di chuyển chậm, nhưng 'traffic jam' là tắc hoàn toàn.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'heavy traffic' trong ngữ cảnh phù hợp
Dùng khi muốn diễn tả tình trạng đông xe trên đường, không nhất thiết phải tắc hoàn toàn. Thường đi kèm với các động từ như 'be stuck in', 'experience', 'face'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'heavy' (nặng, đông) và 'traffic' (giao thông). 'Traffic' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trafic' (thương mại), sau đó được mở rộng nghĩa sang giao thông vào thế kỷ 18.
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả tình trạng đông xe trên đường, đặc biệt vào giờ cao điểm. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 'very heavy traffic' (giao thông rất đông).