Looking up...
The city was in gridlock during rush hour.
Thành phố bị tắc nghẽn giao thông trong giờ cao điểm.
Tình trạng giao thông bị tắc nghẽn hoàn toàn, khi các phương tiện không thể di chuyển do quá nhiều xe hoặc sự cố giao thông.
The accident caused gridlock on the highway for hours.
Tai nạn đã gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông trên cao tốc trong nhiều giờ.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng giao thông cực kỳ tắc nghẽn, đặc biệt trong các thành phố lớn.
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng giao thông tắc nghẽn nghiêm trọng, không chỉ đơn giản là tắc nghẽn bình thường.
Từ ghép từ 'grid' (lưới) và 'lock' (khóa), mô tả tình trạng giao thông bị khóa lại như một lưới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các tình huống khác khi một hệ thống bị tắc nghẽn hoàn toàn.