gridlock

/ˈɡrɪd.lɒk/
nounTrung cấp
thông thường

Tình trạng giao thông bị tắc nghẽn hoàn toàn, khi các phương tiện không thể di chuyển do quá nhiều xe hoặc sự cố giao thông.

The accident caused gridlock on the highway for hours.

Tai nạn đã gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông trên cao tốc trong nhiều giờ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng giao thông cực kỳ tắc nghẽn, đặc biệt trong các thành phố lớn.

Cụm từ kết hợp

traffic gridlocktình trạng tắc nghẽn giao thônggridlock situationtình trạng tắc nghẽn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gridlockcụm từ
tình trạng tắc nghẽn giao thông

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng giao thông tắc nghẽn nghiêm trọng, không chỉ đơn giản là tắc nghẽn bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'grid' (lưới) và 'lock' (khóa), mô tả tình trạng giao thông bị khóa lại như một lưới.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các tình huống khác khi một hệ thống bị tắc nghẽn hoàn toàn.

Phân tích từ

grid
lưới
root
+
lock
khóa
root
Từ Điển Anh Việt