Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gridlock

gridlock

/ˈɡrɪd.lɒk/
tình trạng tắc nghẽn giao thông

The city was in gridlock during rush hour.

Thành phố bị tắc nghẽn giao thông trong giờ cao điểm.


thông thường

Tình trạng giao thông bị tắc nghẽn hoàn toàn, khi các phương tiện không thể di chuyển do quá nhiều xe hoặc sự cố giao thông.

The accident caused gridlock on the highway for hours.

Tai nạn đã gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông trên cao tốc trong nhiều giờ.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng giao thông cực kỳ tắc nghẽn, đặc biệt trong các thành phố lớn.

Cụm từ kết hợp

traffic gridlocktình trạng tắc nghẽn giao thônggridlock situationtình trạng tắc nghẽn

Từ đồng nghĩa

traffic jamcongestionbottleneck

Từ trái nghĩa

smooth trafficfree flow

Cụm từ liên quan

gridlockcụm từ
tình trạng tắc nghẽn giao thông

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng giao thông tắc nghẽn nghiêm trọng, không chỉ đơn giản là tắc nghẽn bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'grid' (lưới) và 'lock' (khóa), mô tả tình trạng giao thông bị khóa lại như một lưới.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các tình huống khác khi một hệ thống bị tắc nghẽn hoàn toàn.

Phân tích từ

grid
lưới
root
+
lock
khóa
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.