keep an eye on

/kiːp ən aɪ ɒn/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Giám sát hoặc theo dõi ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo mọi thứ diễn ra như mong đợi hoặc để ngăn chặn sự cố.
Nghĩa đen
Giữ một con mắt trên ai đó hoặc cái gì đó
Phân tích nghĩa đen
keepgiữ+an eyemột con mắt+ontrên
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con mắt quan sát và cảnh báo về bất kỳ sự cố nào.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người cha mẹ yêu cầu một người bạn giám sát con của họ trong khi họ đi mua sắm.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh ý tưởng rằng một con mắt có thể quan sát và cảnh báo về bất kỳ sự cố nào, và nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhấn mạnh việc theo dõi hoặc quan sát.
thông thường

Giám sát hoặc theo dõi ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo mọi thứ diễn ra như mong đợi hoặc để ngăn chặn sự cố.

The teacher keeps an eye on the students during recess to ensure their safety.

Giáo viên giám sát học sinh trong giờ nghỉ để đảm bảo sự an toàn của họ.

Keep an eye on the baby while I cook dinner.

Giám sát bé trai khi tôi nấu bữa tối.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhấn mạnh việc theo dõi hoặc quan sát.

Cụm từ kết hợp

keep an eye on the roadgiám sát đườngkeep an eye on the clocktheo dõi đồng hồ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep an eye out forđộng từ cụm
cảnh giác hoặc chờ đợi sự xuất hiện của ai đó hoặc cái gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Thành ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh việc theo dõi hoặc quan sát ai đó hoặc cái gì đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng thành ngữ này khi bạn muốn nhấn mạnh việc theo dõi hoặc quan sát ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo mọi thứ diễn ra như mong đợi.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ ý tưởng rằng một con mắt (eye) có thể quan sát và cảnh báo về bất kỳ sự cố nào.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhấn mạnh việc theo dõi hoặc quan sát.

Phân tích từ

keep
giảm
verb
+
an eye
một con mắt
noun phrase
+
on
trên
preposition
Từ Điển Anh Việt