Looking up...
Giải quyết hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc một cách liên tục và hiệu quả.
He needs to keep up with his work to meet the deadline.
Anh ấy cần giải quyết công việc của mình để hoàn thành trước hạn.
Thường dùng để nói về việc duy trì tiến độ hoặc hoàn thành công việc.
Theo kịp với ai đó hoặc một điều gì đó, đặc biệt là về tiến độ hoặc thông tin.
I'm trying to keep up with the latest trends in technology.
Tôi đang cố gắng theo kịp xu hướng mới nhất trong công nghệ.
Thường dùng để nói về việc cập nhật hoặc theo kịp với những thay đổi mới.
Thường dùng để nói về việc duy trì tiến độ hoặc hoàn thành công việc.
Chỉ dùng khi muốn nói về việc giải quyết hoặc theo kịp, không dùng để nói về việc giữ lại.
Từ ghép từ 'keep' (giải quyết, duy trì) và 'up' (tiếp tục).
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc cập nhật thông tin.