Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

keep up

/kiːp ʌp/
phrasal verb★Trung cấp— giải quyết, theo kịp◆động từ cụm
thông thường

Giải quyết hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc một cách liên tục và hiệu quả.

He needs to keep up with his work to meet the deadline.

Anh ấy cần giải quyết công việc của mình để hoàn thành trước hạn.

💡

Thường dùng để nói về việc duy trì tiến độ hoặc hoàn thành công việc.

thông thường

Theo kịp với ai đó hoặc một điều gì đó, đặc biệt là về tiến độ hoặc thông tin.

I'm trying to keep up with the latest trends in technology.

Tôi đang cố gắng theo kịp xu hướng mới nhất trong công nghệ.

💡

Thường dùng để nói về việc cập nhật hoặc theo kịp với những thay đổi mới.

Cụm từ kết hợp

keep up withtheo kịp với

Từ đồng nghĩa

maintainfollowstay current

Từ trái nghĩa

fall behindlagneglect

Cụm từ liên quan

keep up with the Jonesesthành ngữ
Cố gắng theo kịp với người khác về tiêu chuẩn sống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Thường dùng để nói về việc duy trì tiến độ hoặc hoàn thành công việc.

⚡Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng khi muốn nói về việc giải quyết hoặc theo kịp, không dùng để nói về việc giữ lại.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'keep' (giải quyết, duy trì) và 'up' (tiếp tục).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc cập nhật thông tin.

Phân tích từ

keep
giải quyết, duy trì
root
+
up
tiếp tục
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.