Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. keep up

keep up

/kiːp ʌp/◆động từ cụm
giải quyết, theo kịp

She works hard to keep up with her studies.

Cô ấy cố gắng học tập để theo kịp.


thông thường

Giải quyết hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc một cách liên tục và hiệu quả.

He needs to keep up with his work to meet the deadline.

Anh ấy cần giải quyết công việc của mình để hoàn thành trước hạn.

Thường dùng để nói về việc duy trì tiến độ hoặc hoàn thành công việc.

thông thường

Theo kịp với ai đó hoặc một điều gì đó, đặc biệt là về tiến độ hoặc thông tin.

I'm trying to keep up with the latest trends in technology.

Tôi đang cố gắng theo kịp xu hướng mới nhất trong công nghệ.

Thường dùng để nói về việc cập nhật hoặc theo kịp với những thay đổi mới.

Cụm từ kết hợp

keep up withtheo kịp với

Từ đồng nghĩa

maintainfollowstay current

Từ trái nghĩa

fall behindlagneglect

Cụm từ liên quan

keep up with the Jonesesthành ngữ
Cố gắng theo kịp với người khác về tiêu chuẩn sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Thường dùng để nói về việc duy trì tiến độ hoặc hoàn thành công việc.

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng khi muốn nói về việc giải quyết hoặc theo kịp, không dùng để nói về việc giữ lại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'keep' (giải quyết, duy trì) và 'up' (tiếp tục).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc cập nhật thông tin.

Phân tích từ

keep
giải quyết, duy trì
root
+
up
tiếp tục
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.