mount
/maʊnt/Lên, leo lên một vật gì đó, thường là một vật cao hoặc khó leo.
The climbers managed to mount the steep cliff.
Những người leo núi đã thành công trong việc leo lên vách đá dốc.
Thường dùng để chỉ hành động leo lên một vật cao hoặc khó leo.
Đặt, gắn hoặc lắp một vật lên một vật khác.
He mounted the camera on a tripod.
Anh ấy gắn máy ảnh lên một chân máy.
Dùng để chỉ hành động đặt hoặc gắn một vật lên một vật khác.
Tổ chức hoặc thực hiện một cuộc tấn công hoặc chiến dịch.
The army decided to mount a surprise attack.
Quân đội quyết định tổ chức một cuộc tấn công bất ngờ.
Dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ hành động tổ chức hoặc thực hiện một cuộc tấn công.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'mount' trong ngữ cảnh leo lên
Khi dùng 'mount' để chỉ hành động leo lên một vật cao hoặc khó leo, hãy đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
⚡Quy tắc vàng
Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh
Lựa chọn nghĩa của 'mount' dựa trên ngữ cảnh cụ thể, vì nó có nhiều nghĩa khác nhau.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'mount' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'montanus', có nghĩa là 'núi'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'mount' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm leo lên, đặt lên, hoặc tổ chức một cuộc tấn công.