Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ink

ink

/ɪŋk/
mực

She dipped her pen in ink before writing.

Cô ấy ngâm bút vào mực trước khi viết.


chung

Chất lỏng dùng để viết hoặc vẽ, thường được làm từ màu đen hoặc màu khác.

The printer ran out of ink.

Máy in hết mực.

Thường được sử dụng trong bút bi, máy in, hoặc các công cụ vẽ.

Công nghệ
chuyên ngành

Chất màu được sử dụng trong các thiết bị in ấn hoặc máy tính.

The inkjet printer uses liquid ink to create images.

Máy in jet sử dụng mực lỏng để tạo hình ảnh.

Trong công nghệ, mực có thể là dạng lỏng, bột, hoặc dạng gel.

Cụm từ kết hợp

ink cartridgebộ mựcink stainvết mựcink penbút mực

Từ đồng nghĩa

dyecolorantliquid color

Từ trái nghĩa

eraserbleach

Cụm từ liên quan

ink wellcụm từ
bồn mực
ink blotcụm từ
vết mực

Mẹo hay

Sử dụng 'ink' trong công nghệ

Trong tiếng Anh, 'ink' cũng có thể chỉ đến chất màu được sử dụng trong các thiết bị in ấn hoặc máy tính.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'ink' và 'paint'

'Ink' thường được dùng cho chất lỏng dùng để viết hoặc vẽ, trong khi 'paint' thường được dùng cho chất màu dùng để sơn hoặc vẽ tranh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ink' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'in(c)', có liên quan đến 'in' (vẽ, viết).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ink' thường được dùng để chỉ chất lỏng dùng để viết hoặc vẽ. Trong tiếng Việt, từ 'mực' được sử dụng rộng rãi cho cả các loại mực khác nhau.

Phân tích từ

ink
mực
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.