initiative
/ɪˈnɪʃə.tɪv/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự chủ động, sự bắt đầu hoặc thực hiện một hành động hoặc dự án.
The company encourages employees to show initiative in problem-solving.
Công ty khuyến khích nhân viên chủ động trong việc giải quyết vấn đề.
💡
Thường dùng để mô tả khả năng tự chủ và sáng tạo.
Cụm từ kết hợp
take the initiativechủ độngshow initiativehiển thị sự chủ động
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
take the initiativecụm từ
chủ động bắt đầu hoặc thực hiện
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'initiative' để mô tả sự chủ động trong việc bắt đầu hoặc thực hiện một dự án hoặc hành động.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'initiative' và 'initiative'
'Initiative' là danh từ, trong khi 'initiative' cũng có thể là tính từ (nhưng hiếm khi dùng).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'initiatīvus', có nghĩa là 'bắt đầu'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc quản lý để mô tả khả năng tự chủ và sáng tạo.
Phân tích từ
initiate
bắt đầu
root-ive
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt