Looking up...
sự hồi phục, sự phục hồi
The patient made a quick recovery from the illness.
Bệnh nhân nhanh chóng hồi phục sau bệnh.
sự tìm lại, sự thu hồi
The company is focused on the recovery of lost data.
Công ty tập trung vào việc thu hồi dữ liệu bị mất.
Từ 'recovery' có thể được sử dụng như một danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ Latin 'recuperare', có nghĩa là 'thu hồi' hoặc 'lấy lại'.
Từ 'recovery' thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như y tế, kinh doanh và công nghệ.