Looking up...
Hành động tiêm một chất lỏng, thường là thuốc, vào cơ thể bằng kim tiêm.
She received an injection of insulin before her meal.
Cô ấy đã tiêm insulin trước khi ăn.
Thường được sử dụng trong y học để chỉ việc tiêm thuốc hoặc chất lỏng vào cơ thể.
Sự châm ngòi, châm vào một vật để tạo ra hiệu ứng.
The new policy was an injection of energy into the company.
Chính sách mới đã mang lại sự động viên cho công ty.
Sử dụng trong ngữ cảnh không y học để chỉ việc mang lại động viên hoặc năng lượng.
Trong ngữ cảnh y học, hãy sử dụng 'tiêm' để tránh nhầm lẫn.
Trong y học, 'injection' chỉ việc tiêm thuốc vào cơ thể.
Từ tiếng Anh 'injection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'injectio', nghĩa là 'hành động châm vào'.
Trong y học, từ này thường chỉ việc tiêm thuốc. Trong ngữ cảnh khác, có thể dùng để chỉ việc mang lại động viên hoặc năng lượng.