injustice
💡 sự bất công“The documentary exposed the injustice faced by the community.”
“Phim tài liệu đã phơi bày sự bất công mà cộng đồng phải đối mặt.”
trang trọng
Sự đối xử không công bằng hoặc không công lý, vi phạm quyền của người khác.
The court's decision was seen as a grave injustice by the public.
Quyết định của tòa án được coi là một sự bất công nghiêm trọng bởi công chúng.
💡
Cũng có thể指 đến một hệ thống hoặc cấu trúc dẫn đến sự bất công.
Cụm từ kết hợp
fight against injusticeđấu tranh chống lại sự bất công
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Sử dụng 'injustice' khi mô tả sự không công bằng có hệ thống hoặc cấu trúc.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'injustice', kết hợp 'in-' (không) + 'justice' (sự công bằng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc chính trị.
Từ Điển Anh Việt