injustice

/ˈɪndʒʌstɪs/
💡 sự bất công

The documentary exposed the injustice faced by the community.

Phim tài liệu đã phơi bày sự bất công mà cộng đồng phải đối mặt.


trang trọng

Sự đối xử không công bằng hoặc không công lý, vi phạm quyền của người khác.

The court's decision was seen as a grave injustice by the public.

Quyết định của tòa án được coi là một sự bất công nghiêm trọng bởi công chúng.

💡

Cũng có thể指 đến một hệ thống hoặc cấu trúc dẫn đến sự bất công.

Cụm từ kết hợp

fight against injusticeđấu tranh chống lại sự bất công

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Sử dụng 'injustice' khi mô tả sự không công bằng có hệ thống hoặc cấu trúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'injustice', kết hợp 'in-' (không) + 'justice' (sự công bằng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc chính trị.

Từ Điển Anh Việt