inner
/ˈɪn.ər/Thuộc về phần bên trong của một vật, cơ thể, hoặc một khái niệm.
She has a strong inner strength.
Cô ấy có một sức mạnh bên trong rất mạnh mẽ.
The inner circle of the government makes important decisions.
Nhóm nội bộ của chính phủ làm ra những quyết định quan trọng.
Thường dùng để chỉ những điều không hiển thị ở bên ngoài nhưng quan trọng.
Thuộc về tâm trí hoặc cảm xúc của một người.
He struggled with his inner demons.
Anh ấy đấu tranh với những ma quỷ bên trong tâm trí mình.
Dùng trong tâm lý học để mô tả các xung đột nội tâm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'inner' trong tâm lý học
Từ 'inner' thường dùng để mô tả các xung đột nội tâm hoặc sức mạnh tâm lý.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'inner' và 'internal'
'Inner' thường dùng cho những điều liên quan đến tâm trí hoặc cảm xúc, còn 'internal' dùng cho cấu trúc bên trong vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'inner' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'innere', từ tiếng Anh cổ 'inner', có nghĩa là 'bên trong'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'inner' thường dùng để mô tả những điều không hiển thị ở bên ngoài nhưng quan trọng, đặc biệt trong tâm lý học và triết học.