Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inner

inner

/ˈɪn.ər/
bên trong

The inner workings of the machine are complex.

Cơ chế hoạt động bên trong của máy rất phức tạp.


chung

Thuộc về phần bên trong của một vật, cơ thể, hoặc một khái niệm.

She has a strong inner strength.

Cô ấy có một sức mạnh bên trong rất mạnh mẽ.

The inner circle of the government makes important decisions.

Nhóm nội bộ của chính phủ làm ra những quyết định quan trọng.

Thường dùng để chỉ những điều không hiển thị ở bên ngoài nhưng quan trọng.

psychology

Thuộc về tâm trí hoặc cảm xúc của một người.

He struggled with his inner demons.

Anh ấy đấu tranh với những ma quỷ bên trong tâm trí mình.

Dùng trong tâm lý học để mô tả các xung đột nội tâm.

Cụm từ kết hợp

inner peacesự bình an bên tronginner circlenhóm nội bộinner strengthsức mạnh bên trong

Từ đồng nghĩa

internalinsideinward

Từ trái nghĩa

outerexternalsurface

Cụm từ liên quan

inner childcụm từ
con người bên trong
inner voicecụm từ
giọng nói bên trong

Mẹo hay

Sử dụng 'inner' trong tâm lý học

Từ 'inner' thường dùng để mô tả các xung đột nội tâm hoặc sức mạnh tâm lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'inner' và 'internal'

'Inner' thường dùng cho những điều liên quan đến tâm trí hoặc cảm xúc, còn 'internal' dùng cho cấu trúc bên trong vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'inner' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'innere', từ tiếng Anh cổ 'inner', có nghĩa là 'bên trong'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'inner' thường dùng để mô tả những điều không hiển thị ở bên ngoài nhưng quan trọng, đặc biệt trong tâm lý học và triết học.

Phân tích từ

in-
bên trong
prefix
+
-ner
từ ghép để tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.