Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

damage

/ˈdæmɪdʒ/
noun, verb★Trung cấp— sự hư hỏng, thiệt hại
chung

Sự hư hỏng, thiệt hại vật chất hoặc tinh thần do sự cố, tai nạn, hoặc hành động gây ra.

The car sustained damage in the accident.

Xe hơi bị hư hỏng trong vụ tai nạn.

His reputation suffered damage after the scandal.

Danh tiếng của anh ta bị thiệt hại sau vụ scandal.

💡

Có thể dùng cho cả thiệt hại vật chất và tinh thần.

chung

Sự gây hư hỏng hoặc thiệt hại cho một vật, hệ thống, hoặc mối quan hệ.

The fire damaged the building beyond repair.

Cháy đã làm hư hỏng tòa nhà đến mức không thể sửa chữa được.

His careless words damaged their relationship.

Lời nói bất cẩn của anh ta đã làm hư hại mối quan hệ của họ.

💡

Dùng khi nói về hành động gây ra thiệt hại.

Cụm từ kết hợp

cause damagegây thiệt hạisustain damagebị hư hỏngrepair damagesửa chữa thiệt hại

Từ đồng nghĩa

harminjurydestructionimpairment

Từ trái nghĩa

repairrestoreimproveprotect

Cụm từ liên quan

water damagecụm từ
thiệt hại do nước
collateral damagecụm từ
thiệt hại phụ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'damage' có thể dùng cho cả thiệt hại vật chất và tinh thần, nên chọn ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Damage' có thể là danh từ hoặc động từ, nhưng khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với các từ như 'cause' hoặc 'sustain'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'damnum' có nghĩa là 'thiệt hại' hoặc 'sự mất mát'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'damage' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với các từ như 'cause' hoặc 'sustain'.

Phân tích từ

dam
giống như 'damage' nhưng ít dùng
root
+
-age
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.