Looking up...
Sự hư hỏng, thiệt hại vật chất hoặc tinh thần do sự cố, tai nạn, hoặc hành động gây ra.
The car sustained damage in the accident.
Xe hơi bị hư hỏng trong vụ tai nạn.
His reputation suffered damage after the scandal.
Danh tiếng của anh ta bị thiệt hại sau vụ scandal.
Có thể dùng cho cả thiệt hại vật chất và tinh thần.
Sự gây hư hỏng hoặc thiệt hại cho một vật, hệ thống, hoặc mối quan hệ.
The fire damaged the building beyond repair.
Cháy đã làm hư hỏng tòa nhà đến mức không thể sửa chữa được.
His careless words damaged their relationship.
Lời nói bất cẩn của anh ta đã làm hư hại mối quan hệ của họ.
Dùng khi nói về hành động gây ra thiệt hại.
Lưu ý rằng 'damage' có thể dùng cho cả thiệt hại vật chất và tinh thần, nên chọn ngữ cảnh phù hợp.
'Damage' có thể là danh từ hoặc động từ, nhưng khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với các từ như 'cause' hoặc 'sustain'.
Từ gốc Latin 'damnum' có nghĩa là 'thiệt hại' hoặc 'sự mất mát'.
Từ 'damage' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với các từ như 'cause' hoặc 'sustain'.