inflectional

/ˌɪnˈflɛkʃənəl/
adjectiveTrung cấp💡 liên từ
trang trọng

Thuộc về việc thay đổi hình thức của từ để biểu thị ngữ pháp, như thì, số, cách, hoặc tính từ sở hữu.

The inflectional suffix '-ed' indicates past tense in English.

Hậu tố liên từ '-ed' biểu thị thì quá khứ trong tiếng Anh.

Inflectional morphology is studied in linguistics.

Hình thái liên từ được nghiên cứu trong ngữ pháp học.

💡

Trong tiếng Anh, các động từ có thể thay đổi hình thức để biểu thị thì (thường bằng cách thêm hậu tố như '-ed' hoặc '-s').

Cụm từ kết hợp

inflectional endinghậu tố liên từinflectional morphologyhình thái liên từ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

inflectional suffixcụm từ
hậu tố liên từ
inflectional verbcụm từ
động từ có hình thái liên từ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ pháp học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'derivational'

'Inflectional' liên quan đến ngữ pháp, còn 'derivational' liên quan đến việc tạo từ mới.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inflectere' (uốn cong, biến đổi) + hậu tố '-al' (thuộc về).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ pháp học và ngôn ngữ học để mô tả các biến đổi hình thái của từ.

Phân tích từ

in-
vào trong
prefix
+
flect
uốn cong, biến đổi
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt