Looking up...
Tính không linh hoạt, tính cứng nhắc, sự không thể thích nghi hoặc thay đổi
The company's inflexibility in negotiations led to the deal falling through.
Tính không linh hoạt của công ty trong các cuộc đàm phán đã dẫn đến việc thỏa thuận không thành công.
Từ 'inflexibility' xuất phát từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'flexibilis' (có thể uốn cong).
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong kinh doanh.