inflate
/ɪnˈfleɪt/Làm cho vật thể trở nên lớn hơn bằng cách bơm không khí hoặc chất lỏng vào.
He inflated the balloon with helium.
Anh ta đã bơm khí héli vào bóng bay để phồng nó lên.
Thường dùng với các vật thể có thể chứa không khí hoặc chất lỏng.
Tăng giá trị hoặc số liệu một cách không chính xác hoặc quá mức.
The CEO inflated the company's revenue figures.
Giám đốc điều hành đã tăng giá trị doanh thu của công ty một cách không chính xác.
Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để chỉ hành vi gian lận hoặc phóng đại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'inflate' có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng đúng.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh tài chính
Trong tài chính, 'inflate' thường có nghĩa là phóng đại hoặc gian lận số liệu.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'inflare' có nghĩa là 'phồng lên' hoặc 'bơm vào'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'inflate' có thể dùng để chỉ cả hành động vật lý (phồng lên) và hành động trừu tượng (phóng đại).