info
/ˈɪnfoʊ/noun★Cơ bản— thông tin
trang trọngthông thường
Thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
The website provides detailed info about the product.
Trang web cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm.
I need more info before making a decision.
Tôi cần thêm thông tin trước khi quyết định.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các văn bản chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'info' trong cuộc hội thoại
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để yêu cầu hoặc chia sẻ thông tin nhanh chóng.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng 'info' trong văn bản chính thức
Trong các văn bản chính thức, hãy sử dụng từ 'information' thay vì 'info'.
📖Nguồn gốc từ
Từ viết tắt của 'information' trong tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các văn bản chính thức.
Từ Điển Anh Việt