Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. infect

infect

/ɪnˈfɛkt/
lây nhiễm

The virus can infect anyone, regardless of age.

Virus này có thể lây nhiễm cho bất kỳ ai, bất kể tuổi tác.


chung

làm cho ai đó mắc một căn bệnh do vi trùng, vi rút hoặc vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể

Mosquitoes can infect people with malaria.

Muỗi có thể lây nhiễm bệnh sốt rét cho con người.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh học. Có thể mở rộng nghĩa bóng trong các tình huống xã hội (ví dụ: 'lây lan ý tưởng xấu').

figurative

làm cho cái gì đó bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một ý tưởng, cảm xúc hoặc hành vi xấu

His negative attitude started to infect the whole team.

Thái độ tiêu cực của anh ấy bắt đầu lây lan sang cả nhóm.

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để chỉ sự lan truyền cảm xúc/tư tưởng.

Cụm từ kết hợp

infect withlây nhiễm bệnh gìbe infected bybị lây nhiễm bởiinfect someone's mindảnh hưởng tiêu cực đến suy nghĩ của ai

Từ đồng nghĩa

contaminateaffectinfluencecontagious

Từ trái nghĩa

disinfectsterilizepurify

Cụm từ liên quan

infectionword
sự nhiễm trùng hoặc bệnh nhiễm trùng
contagious diseasecụm từ
bệnh truyền nhiễm

Mẹo hay

Phân biệt 'infect' và 'affect'

'Infect' luôn mang nghĩa tiêu cực (gây hại), trong khi 'affect' có thể tích cực hoặc tiêu cực. Ví dụ: 'The speech affected me deeply' (tích cực) nhưng 'The virus infected her lungs' (tiêu cực).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'infect' trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về bệnh tật, luôn dùng 'infect' để chỉ tác nhân gây hại xâm nhập cơ thể. Tránh dùng 'infect' cho sự lan truyền thông thường (ví dụ: 'The news spread quickly' thay vì 'The news infected quickly').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *inficere* (nhúng vào, làm nhiễm độc), gồm *in-* (vào trong) + *facere* (làm). Đã được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *infecter* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh y tế, 'infect' nhấn mạnh vào tác nhân gây bệnh (vi trùng, vi rút). 2. Trong nghĩa bóng, thường dùng cho những thứ lan truyền nhanh chóng (tin đồn, cảm xúc tiêu cực). 3. Không nên nhầm lẫn với 'infect' trong nghĩa 'lây lan' (spread) - 'infect' nhấn mạnh vào tác nhân gây hại.

Phân tích từ

in-
vào trong
prefix
+
-fect
làm, tạo ra (từ gốc Latin facere)
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.