infer based on evidence
/ɪnˈfɜːr beɪst ɒn ˈɛvɪdəns/Kết luận hoặc suy luận một điều gì đó dựa trên các bằng chứng hoặc thông tin có sẵn.
Based on the DNA evidence, the jury inferred that the defendant was present at the crime scene.
Dựa trên bằng chứng về DNA, ban thẩm phán suy luận rằng bị cáo có mặt tại hiện trường tội phạm.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, khoa học và điều tra.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn có đủ bằng chứng trước khi sử dụng cụm từ này để tránh kết luận sai lầm.
⚡Quy tắc vàng
Logic và bằng chứng
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng suy luận của bạn dựa trên bằng chứng hợp lý và đầy đủ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'infer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inferre' có nghĩa là 'mang vào, đưa ra kết luận'. Cụm từ này được hình thành để mô tả quá trình suy luận dựa trên bằng chứng.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu logic và phân tích, như pháp lý, khoa học và điều tra.