inexperienced
/ˌɪnɪkˈspɪəriənst/adjective★Trung cấp— không có kinh nghiệm
thông thường
Chưa có kinh nghiệm hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nhất định.
As an inexperienced driver, he was nervous on the highway.
Vì là một tài xế không có kinh nghiệm, anh ấy lo lắng khi lái xe trên đường cao tốc.
💡
Thường dùng để mô tả người mới bắt đầu hoặc chưa được đào tạo đầy đủ.
Cụm từ kết hợp
inexperienced workernhân viên không có kinh nghiệminexperienced travelerdu khách không có kinh nghiệm
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để mô tả người mới hoặc chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'in-' (không) và 'experienced' (có kinh nghiệm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người mới bắt đầu hoặc chưa được đào tạo đầy đủ trong một lĩnh vực nhất định.
Phân tích từ
in-
không
prefixexperienced
có kinh nghiệm
rootTừ Điển Anh Việt