inexperienced

/ˌɪnɪkˈspɪəriənst/
không có kinh nghiệm

She felt inexperienced when starting her first job.

Cô ấy cảm thấy không có kinh nghiệm khi bắt đầu công việc đầu tiên của mình.


thông thường

Chưa có kinh nghiệm hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nhất định.

As an inexperienced driver, he was nervous on the highway.

Vì là một tài xế không có kinh nghiệm, anh ấy lo lắng khi lái xe trên đường cao tốc.

Thường dùng để mô tả người mới bắt đầu hoặc chưa được đào tạo đầy đủ.

Cụm từ kết hợp

inexperienced workernhân viên không có kinh nghiệminexperienced travelerdu khách không có kinh nghiệm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả người mới hoặc chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'in-' (không) và 'experienced' (có kinh nghiệm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người mới bắt đầu hoặc chưa được đào tạo đầy đủ trong một lĩnh vực nhất định.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
experienced
có kinh nghiệm
root
Từ Điển Anh Việt