infamy
/ˈɪn.fə.mi/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự xấu tiếng, sự bị xấu danh, sự bị xấu hổ hoặc bị chê bai công khai
His actions brought infamy upon his family.
Hành động của anh ấy đã làm cho gia đình anh ấy bị xấu tiếng.
The scandal led to the politician's infamy.
Scandal đã dẫn đến sự xấu tiếng của chính trị gia.
💡
Thường được sử dụng để mô tả sự xấu tiếng lâu dài hoặc sự bị chê bai công khai.
Cụm từ kết hợp
bring infamylàm cho ai đó bị xấu tiếngfall into infamyrơi vào tình trạng bị xấu tiếng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'infamy' thường được sử dụng để mô tả sự xấu tiếng lâu dài hoặc sự bị chê bai công khai, không nên sử dụng cho những tình huống nhỏ hoặc tạm thời.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'infamia', có nghĩa là 'sự xấu tiếng' hoặc 'sự bị chê bai'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa mạnh mẽ, thường liên quan đến sự xấu tiếng lâu dài hoặc sự bị chê bai công khai.
Phân tích từ
in-
không
prefix-famy
sự nổi tiếng
rootTừ Điển Anh Việt