infection
/ɪnˈfekʃən/Sự nhiễm trùng là tình trạng vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng xâm nhập và phát triển trong cơ thể, gây ra các triệu chứng bệnh hoặc tổn thương.
A bacterial infection can cause fever and inflammation.
Sự nhiễm trùng do vi khuẩn có thể gây sốt và viêm.
Preventing infections is crucial in hospitals.
Ngăn ngừa sự nhiễm trùng là rất quan trọng trong bệnh viện.
Từ này thường được sử dụng trong y học để mô tả các tình trạng bệnh lý do các vi sinh vật gây ra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'infection' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học. Trong tiếng Việt, 'sự nhiễm trùng' được sử dụng rộng rãi trong cả y học và cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh y học
Khi nói về y học, hãy sử dụng 'infection' để mô tả sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'infection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'infectio', có nghĩa là 'sự xâm nhập'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'infection' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh. Trong tiếng Việt, từ 'sự nhiễm trùng' được sử dụng rộng rãi trong cả y học và cuộc sống hàng ngày.