under pressure
/ˌʌndər ˈprɛʃər/phrase★Trung cấp
thông thường
Trong tình trạng bị áp lực hoặc căng thẳng do yêu cầu cao, hạn chế thời gian, hoặc sự chờ đợi của người khác.
The athlete performed poorly under pressure.
Vận động viên chơi kém khi bị áp lực.
Working under pressure can lead to stress and burnout.
Làm việc dưới áp lực có thể dẫn đến căng thẳng và mệt mỏi.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng căng thẳng do yêu cầu cao hoặc hạn chế thời gian.
Cụm từ kết hợp
perform under pressurethực hiện tốt dưới áp lựcwork under pressurelàm việc dưới áp lực
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
break under pressurecụm từ
sụp đổ dưới áp lực
crack under pressurecụm từ
bị áp lực quá mức
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc
Thường dùng để mô tả tình trạng căng thẳng trong môi trường làm việc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'under' (dưới) và 'pressure' (áp lực).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, thể thao, hoặc tình huống yêu cầu cao.
Phân tích từ
under
dưới
prefixpressure
áp lực
rootTừ Điển Anh Việt