Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

when you have time

/wen ju hæv taɪm/
phrase★Trung cấp— khi bạn có thời gian
thông thường

Một cách nói lịch sự để đề nghị ai đó xem xét hoặc làm việc gì đó khi họ có thời gian rảnh.

Let me know when you have time to discuss the project.

Hãy cho tôi biết khi bạn có thời gian để thảo luận về dự án.

We can meet when you have time next week.

Chúng ta có thể gặp nhau khi bạn có thời gian tuần tới.

💡

Thường được sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc khi muốn tránh áp lực cho người khác.

Cụm từ kết hợp

when you have timekhi bạn có thời giantake your timehãy làm chậm rãiin your own timekhi bạn có thời gian

Từ đồng nghĩa

when you're freewhen you have a momentwhen you're available

Từ trái nghĩa

immediatelyright nowurgently

Cụm từ liên quan

take your timecụm từ
hãy làm chậm rãi
in your own timecụm từ
khi bạn có thời gian

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp lịch sự

Câu này giúp tránh gây áp lực cho người khác và làm cho yêu cầu của bạn nghe lịch sự hơn.

⚡Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong tình huống khẩn cấp

Nếu việc cần làm là khẩn cấp, hãy sử dụng từ ngữ khác như 'urgently' hoặc 'immediately'.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để đề nghị ai đó làm việc gì đó mà không gây áp lực về thời gian.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.