in the same way as
cùng một cách nhưShe solved the problem in the same way as her teacher.
Cô ấy giải quyết vấn đề theo cách giống như thầy cô của mình.
Dùng cách thức hoặc phương pháp giống hệt như ai đó hoặc cái gì đó khác.
He explained the concept in the same way as the textbook.
Anh ấy giải thích khái niệm theo cách giống như trong sách giáo khoa.
The artist painted the landscape in the same way as Monet.
Nhà họa sĩ vẽ cảnh quan theo cách giống như Monet.
Thường dùng để so sánh phương pháp hoặc cách thức thực hiện giữa hai đối tượng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Câu này thường dùng để so sánh phương pháp hoặc cách thức thực hiện giữa hai đối tượng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in the same way' (theo cách giống) và 'as' (như).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh phương pháp hoặc cách thức thực hiện giữa hai đối tượng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.