in the same way as

/ɪn ðə seɪm weɪ æz/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Dùng cách thức hoặc phương pháp giống hệt như ai đó hoặc cái gì đó khác.

He explained the concept in the same way as the textbook.

Anh ấy giải thích khái niệm theo cách giống như trong sách giáo khoa.

The artist painted the landscape in the same way as Monet.

Nhà họa sĩ vẽ cảnh quan theo cách giống như Monet.

💡

Thường dùng để so sánh phương pháp hoặc cách thức thực hiện giữa hai đối tượng.

Cụm từ kết hợp

in the same way as someonetheo cách giống như ai đóin the same way as beforetheo cách giống như trước đây

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the same manner ascụm từ
theo cách giống
similarly tocụm từ
giống như

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu này thường dùng để so sánh phương pháp hoặc cách thức thực hiện giữa hai đối tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in the same way' (theo cách giống) và 'as' (như).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh phương pháp hoặc cách thức thực hiện giữa hai đối tượng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Từ Điển Anh Việt