Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in the same manner as

in the same manner as

/ɪn ðə seɪm ˈmænər æz/
tương tự như

She treated her students in the same manner as she treated her own children.

Cô ấy đối xử với học sinh của mình tương tự như cách cô ấy đối xử với chính con mình.


trang trọng

Dùng để chỉ sự tương đồng về cách thức, phương pháp, hoặc hành động giữa hai tình huống hoặc đối tượng.

The company handles complaints in the same manner as it handles customer inquiries.

Công ty xử lý khiếu nại theo cách tương tự như cách họ xử lý các câu hỏi của khách hàng.

He solved the problem in the same manner as his mentor would have.

Anh ấy giải quyết vấn đề theo cách tương tự như cách người thầy của mình sẽ làm.

Thường được sử dụng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng để nhấn mạnh sự tương đồng về phương pháp hoặc cách thức.

Cụm từ kết hợp

in the same manner as usualtương tự như thường lệin the same manner as beforetương tự như trước đây

Từ đồng nghĩa

similarlyin the same way asakin tolike

Từ trái nghĩa

differentlyunlikecontrary to

Cụm từ liên quan

in a similar mannercụm từ
theo cách tương tự
along the same linescụm từ
theo cùng một hướng suy nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong so sánh

Cụm từ này giúp nhấn mạnh sự tương đồng giữa hai hành động hoặc tình huống. Hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh so sánh là hợp lý và rõ ràng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'in the same way as'

'In the same manner as' thường mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh vào phương pháp hoặc cách thức, trong khi 'in the same way as' có thể linh hoạt hơn trong cách sử dụng.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa giới từ 'in' (trong), 'the same' (giống nhau), 'manner' (cách thức), và 'as' (như). 'Manner' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (tay), ngụ ý về cách thức hành động.

Ghi chú sử dụng

1. Cụm từ này thường đứng đầu hoặc giữa câu để so sánh hai hành động hoặc tình huống. 2. Có thể thay thế bằng các cụm từ ngắn gọn hơn như 'similarly' hoặc 'likewise' trong một số ngữ cảnh. 3. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
the same
giống nhau
determiner + adjective
+
manner
cách thức
noun
+
as
như
conjunction
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.