For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

advancement

/ədˈvænsmənt/
noun★Trung cấp
chung

sự tiến bộ hoặc sự phát triển trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến sự cải thiện hoặc phát triển của kỹ năng, kiến thức, hoặc công nghệ.

Her advancement in her career was due to her hard work and dedication.

Sự tiến bộ trong sự nghiệp của cô ấy là nhờ vào sự chăm chỉ và sự chuyên tâm của cô ấy.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ trong sự nghiệp, công nghệ, hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

career advancementsự tiến bộ trong sự nghiệptechnological advancementsự tiến bộ công nghệsocial advancementsự tiến bộ xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make an advancementcụm từ
đạt được sự tiến bộ
advance to the next levelcụm từ
tiến lên cấp độ tiếp theo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'advancement' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như sự nghiệp, công nghệ, hoặc xã hội.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'advance'

'Advancement' là danh từ, trong khi 'advance' là động từ hoặc danh từ khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'advancement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'avancement', có nghĩa là 'sự tiến bộ' hoặc 'sự phát triển'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ trong các lĩnh vực như công nghệ, sự nghiệp, hoặc xã hội.

Phân tích từ

advance
tiến bộ
root
+
-ment
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →