Looking up...
sự tiến bộ hoặc sự phát triển trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến sự cải thiện hoặc phát triển của kỹ năng, kiến thức, hoặc công nghệ.
Her advancement in her career was due to her hard work and dedication.
Sự tiến bộ trong sự nghiệp của cô ấy là nhờ vào sự chăm chỉ và sự chuyên tâm của cô ấy.
Thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ trong sự nghiệp, công nghệ, hoặc các lĩnh vực khác.
Từ 'advancement' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như sự nghiệp, công nghệ, hoặc xã hội.
'Advancement' là danh từ, trong khi 'advance' là động từ hoặc danh từ khác.
Từ tiếng Anh 'advancement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'avancement', có nghĩa là 'sự tiến bộ' hoặc 'sự phát triển'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ trong các lĩnh vực như công nghệ, sự nghiệp, hoặc xã hội.