Looking up...
Sự giảm chất lượng, hiệu suất hoặc tình trạng của một vật, hệ thống hoặc tình huống.
The deterioration of the patient's condition worried the doctors.
Sự xấu đi của tình trạng bệnh nhân đã làm bác sĩ lo lắng.
Environmental pollution leads to the deterioration of natural habitats.
Sự ô nhiễm môi trường dẫn đến sự xấu đi của môi trường sống tự nhiên.
Thường dùng để mô tả sự suy giảm dần dần.
Dùng 'deterioration' khi muốn nhấn mạnh sự suy giảm dần dần, không dùng cho sự suy giảm đột ngột.
Từ gốc Latin 'deteriorare' (từ 'de-' + 'terior' - xấu hơn).
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, môi trường, kỹ thuật và xã hội.