deterioration

/dɪˌtɪriəˈreɪʃən/
sự xấu đi

The deterioration of the building was obvious after years of neglect.

Sự xấu đi của tòa nhà rất rõ ràng sau nhiều năm bỏ hoang.


chung

Sự giảm chất lượng, hiệu suất hoặc tình trạng của một vật, hệ thống hoặc tình huống.

The deterioration of the patient's condition worried the doctors.

Sự xấu đi của tình trạng bệnh nhân đã làm bác sĩ lo lắng.

Environmental pollution leads to the deterioration of natural habitats.

Sự ô nhiễm môi trường dẫn đến sự xấu đi của môi trường sống tự nhiên.

Thường dùng để mô tả sự suy giảm dần dần.

Cụm từ kết hợp

rapid deteriorationsự xấu đi nhanh chóngprevent deteriorationngăn chặn sự xấu đideterioration of healthsự suy giảm sức khỏe

Cụm từ liên quan

deteriorateverb
động từ tương ứng với 'deterioration'

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'deterioration' khi muốn nhấn mạnh sự suy giảm dần dần, không dùng cho sự suy giảm đột ngột.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'deteriorare' (từ 'de-' + 'terior' - xấu hơn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, môi trường, kỹ thuật và xã hội.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latin nghĩa là 'từ', 'xấu hơn'
prefix
+
-terior
từ gốc Latin nghĩa là 'xấu'
root
+
-ation
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt