refinement
sự tinh tếHer speech showed a refinement of thought.
Bài phát biểu của cô ấy thể hiện sự tinh tế trong suy nghĩ.
chung
Sự hoàn thiện, sự tinh tế hoặc sự cải tiến của một vật, ý tưởng hoặc hành vi.
The refinement of the product design made it more user-friendly.
Sự hoàn thiện thiết kế sản phẩm đã làm cho nó dễ sử dụng hơn.
Thường dùng để mô tả sự cải tiến về chất lượng, kỹ thuật hoặc phong cách.
Cụm từ kết hợp
refinement of skillssự hoàn thiện kỹ năngrefinement processquá trình hoàn thiện
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả sự hoàn thiện về mặt kỹ thuật hoặc nghệ thuật, không dùng cho việc đơn giản hóa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'refinire' (làm cho tinh tế hơn) + hậu tố '-ment' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, công nghệ hoặc phát triển cá nhân.
Phân tích từ
refine
làm cho tinh tế hơn
root-ment
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt