refinement

/rɪˈfaɪnmənt/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự tinh chỉnh, sự hoàn thiện, sự làm cho trở nên tốt hơn hoặc tinh tế hơn.

The artist added several refinements to his painting before declaring it finished.

Nhà họa sĩ đã thêm vài sự tinh chỉnh vào bức tranh của mình trước khi tuyên bố nó đã hoàn thành.

Her speech showed a refinement of thought and expression.

Bài phát biểu của cô ấy thể hiện sự tinh chỉnh trong suy nghĩ và cách diễn đạt.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự cải thiện về chất lượng, kỹ thuật hoặc phong cách.

Cụm từ kết hợp

refinement of skillssự tinh chỉnh kỹ năngrefinement of designsự tinh chỉnh thiết kếrefinement of tastesự tinh chỉnh về vị giác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

refine one's skillscụm từ
tinh chỉnh kỹ năng của mình
refinement of tastecụm từ
sự tinh chỉnh về vị giác

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'refinement' thường được dùng để mô tả sự cải thiện về chất lượng hoặc sự tinh tế, không phải là sự đơn giản hóa.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'simplification'

'Refinement' nhấn mạnh sự tinh chỉnh và hoàn thiện, trong khi 'simplification' là sự làm đơn giản hóa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'refinire' (làm cho tinh tế hơn) + hậu tố '-ment' (sự).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về nghệ thuật, kỹ thuật, hoặc phong cách sống.

Phân tích từ

re-
lại, lại làm
prefix
+
-fine
tốt, tinh tế
root
+
-ment
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt