upgrade

/ˈʌpɡreɪd/
nâng cấp

The company decided to upgrade its software to improve security.

Công ty đã quyết định nâng cấp phần mềm để cải thiện bảo mật.


chung

Nâng cấp, cải tiến một sản phẩm, hệ thống hoặc phần mềm để tăng hiệu suất, tính năng hoặc chất lượng.

You should upgrade your operating system for better performance.

Bạn nên nâng cấp hệ điều hành để có hiệu suất tốt hơn.

The new model is an upgrade from the previous version.

Mẫu mới này là một phiên bản nâng cấp so với phiên bản trước.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm hoặc sản phẩm.

Kinh doanh
Kinh doanh

Tăng cấp, thăng chức hoặc cải thiện vị trí của một người trong một tổ chức.

She was upgraded to a senior position after years of hard work.

Cô ấy được thăng chức lên vị trí cao cấp sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

Dùng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự hoặc sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

upgrade softwarenâng cấp phần mềmupgrade hardwarenâng cấp phần cứngupgrade systemnâng cấp hệ thống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

upgrade tocụm từ
nâng cấp lên phiên bản mới
upgrade fromcụm từ
nâng cấp từ phiên bản cũ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'upgrade' thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc quản lý, không dùng cho việc sửa chữa đơn giản.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'downgrade' (giảm cấp, hạ cấp).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'up' (lên) và 'grade' (cấp bậc, chất lượng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm hoặc quản lý nhân sự.

Phân tích từ

up
lên
prefix
+
grade
cấp bậc, chất lượng
root
Từ Điển Anh Việt