Looking up...
Nâng cấp, cải tiến một sản phẩm, hệ thống hoặc phần mềm để tăng hiệu suất, tính năng hoặc chất lượng.
You should upgrade your operating system for better performance.
Bạn nên nâng cấp hệ điều hành để có hiệu suất tốt hơn.
The new model is an upgrade from the previous version.
Mẫu mới này là một phiên bản nâng cấp so với phiên bản trước.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm hoặc sản phẩm.
Tăng cấp, thăng chức hoặc cải thiện vị trí của một người trong một tổ chức.
She was upgraded to a senior position after years of hard work.
Cô ấy được thăng chức lên vị trí cao cấp sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Dùng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự hoặc sự nghiệp.
Lưu ý rằng 'upgrade' thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc quản lý, không dùng cho việc sửa chữa đơn giản.
Không nhầm lẫn với 'downgrade' (giảm cấp, hạ cấp).
Từ gốc tiếng Anh, từ 'up' (lên) và 'grade' (cấp bậc, chất lượng).
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm hoặc quản lý nhân sự.