Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. improve one's situation

improve one's situation

/ɪmˈpruːv wʌnz sɪtʃuˈeɪʃən/
cải thiện tình hình của mình

She worked hard to improve her situation.

Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để cải thiện tình hình của mình.


trang trọngthông thường

Nỗ lực hoặc thực hiện các hành động để làm cho tình hình của mình tốt hơn, thường liên quan đến tài chính, xã hội, hoặc cá nhân.

After losing his job, he took courses to improve his situation.

Sau khi mất việc, anh ấy theo học các khóa học để cải thiện tình hình của mình.

Education is one way to improve one's situation in life.

Giáo dục là một cách để cải thiện tình hình cuộc sống của mình.

Thường được sử dụng khi nói về việc nâng cao vị thế xã hội, tài chính, hoặc khả năng sống.

Cụm từ kết hợp

improve one's situation through educationcải thiện tình hình của mình thông qua giáo dụcimprove one's situation financiallycải thiện tình hình tài chính của mình

Từ đồng nghĩa

better one's circumstancesupgrade one's positionenhance one's status

Từ trái nghĩa

worsen one's situationdeteriorate one's circumstances

Cụm từ liên quan

get aheadcụm từ
cải thiện vị thế của mình
rise abovecụm từ
vượt qua khó khăn để cải thiện tình hình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cải thiện

Câu này thường được sử dụng khi nói về việc nâng cao vị thế xã hội, tài chính, hoặc khả năng sống.

Quy tắc vàng

Tính chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này khi nói về việc cải thiện tình hình của mình, không phải về việc cải thiện tình hình của người khác.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh cải thiện vị thế hoặc tình hình của một người.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi nói về việc nâng cao vị thế xã hội, tài chính, hoặc khả năng sống. Có thể áp dụng cho cá nhân hoặc nhóm.

Phân tích từ

improve
cải thiện
verb
+
one's situation
tình hình của mình
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.