improved

/ɪmˈpruːvd/
đã cải thiện

The new software version has improved performance.

Phiên bản mới của phần mềm đã cải thiện hiệu suất.


chung

Đã được nâng cấp, cải thiện hoặc làm cho tốt hơn so với trước.

Her health has improved since she started exercising.

Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện kể từ khi cô bắt đầu tập thể dục.

The company improved its customer service policies.

Công ty đã cải thiện các chính sách phục vụ khách hàng của mình.

Thường dùng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự cải thiện trong hiệu suất, chất lượng hoặc tình trạng.

Cụm từ kết hợp

improved performancehiệu suất đã cải thiệnimproved versionphiên bản đã cải tiếnimproved qualitychất lượng đã được nâng cấp

Cụm từ liên quan

improve oncụm từ
cải thiện so với
improve uponcụm từ
cải thiện thêm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'improved' thường dùng để mô tả sự cải thiện so với trạng thái trước đó.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường dùng trong câu bị động hoặc với động từ 'has/have' để chỉ sự cải thiện.

Nguồn gốc từ

Từ 'improve' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'améliorer', có nghĩa là 'làm cho tốt hơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự cải thiện trong hiệu suất, chất lượng hoặc tình trạng.

Phân tích từ

im-
vào trong
prefix
+
-prove
chứng minh, làm tốt hơn
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt