Looking up...
Đã được nâng cấp, cải thiện hoặc làm cho tốt hơn so với trước.
Her health has improved since she started exercising.
Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện kể từ khi cô bắt đầu tập thể dục.
The company improved its customer service policies.
Công ty đã cải thiện các chính sách phục vụ khách hàng của mình.
Thường dùng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự cải thiện trong hiệu suất, chất lượng hoặc tình trạng.
Từ 'improved' thường dùng để mô tả sự cải thiện so với trạng thái trước đó.
Thường dùng trong câu bị động hoặc với động từ 'has/have' để chỉ sự cải thiện.
Từ 'improve' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'améliorer', có nghĩa là 'làm cho tốt hơn'.
Thường dùng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự cải thiện trong hiệu suất, chất lượng hoặc tình trạng.