Looking up...
The group had strong ideological beliefs that shaped their decisions.
Nhóm này có những niềm tin tư tưởng mạnh mẽ định hình quyết định của họ.
Liên quan đến hệ thống niềm tin, quan điểm chính trị, xã hội hoặc triết học.
The ideological divide between the two political parties has grown wider over the years.
Khoảng cách tư tưởng giữa hai đảng chính trị ngày càng rộng hơn theo năm tháng.
She criticized the film for its ideological bias toward capitalism.
Cô ấy chỉ trích bộ phim vì thiên kiến tư tưởng ủng hộ chủ nghĩa tư bản.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc phân tích học thuật. Không ám chỉ cá nhân có tư tưởng cứng nhắc (xem 'dogmatic').
'Ideological' chỉ đơn thuần liên quan đến hệ thống niềm tin, trong khi 'dogmatic' ám chỉ sự cứng nhắc, không chấp nhận quan điểm khác. Ví dụ: 'She has strong ideological beliefs' (trung lập) vs. 'He's too dogmatic in his views' (tiêu cực).
Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, xã hội, hoặc triết học. Không dùng để chỉ cá nhân có quan điểm cứng nhắc (dùng 'dogmatic' thay thế).
Từ tiếng Anh 'ideology' (hệ thống tư tưởng) + hậu tố '-ical' (thuộc về). 'Ideology' xuất phát từ tiếng Pháp 'idéologie' (1801), do Destutt de Tracy đặt ra để chỉ 'khoa học về ý tưởng'.
Trong tiếng Việt, 'tư tưởng' thường mang nghĩa tích cực (hệ thống niềm tin có hệ thống), trong khi 'ideological' có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'tư tưởng' trong 'tư tưởng Hồ Chí Minh' (chủ nghĩa Marx-Lenin).