Looking up...
She has a philosophical approach to life's challenges.
Cô ấy có một cách tiếp cận thuộc triết học trước những thách thức của cuộc sống.
liên quan đến triết học hoặc dựa trên triết học
His philosophical writings explore the nature of reality.
Những bài viết thuộc triết học của ông khám phá bản chất của thực tại.
Thường dùng để mô tả các vấn đề, quan điểm hoặc phương pháp tiếp cận mang tính lý thuyết sâu sắc.
bình thản, chấp nhận khó khăn trong cuộc sống
After losing his job, he remained philosophical about the situation.
Sau khi mất việc, anh ấy vẫn bình thản chấp nhận tình huống.
Thể hiện thái độ điềm tĩnh, không lo lắng thái quá trước khó khăn.
Từ 'philosophical' có hai nghĩa chính: nghĩa học thuật (thuộc triết học) và nghĩa thông dụng (bình thản). Khi dịch sang tiếng Việt, cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Ví dụ: 'a philosophical debate' → 'cuộc tranh luận triết học', nhưng 'he was philosophical about the loss' → 'anh ấy bình thản chấp nhận thất bại'.
'Philosophical' là dạng phổ biến hơn, trong khi 'philosophic' thường mang nghĩa 'thuộc triết học' (ít dùng trong giao tiếp thông thường).
Từ tiếng Anh trung đại 'philosophical', bắt nguồn từ tiếng Latin 'philosophicus', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'philosophikós' (φιλοσοφικός), liên quan đến 'philosophia' (triết học).
Từ này có thể mang hai nghĩa: (1) liên quan đến triết học như một lĩnh vực học thuật; (2) chỉ thái độ bình thản, chấp nhận sự việc một cách điềm tĩnh. Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.