Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. philosophical

philosophical

/ˌfɪl.əˈsɑː.fɪ.kəl/
thuộc triết học

She has a philosophical approach to life's challenges.

Cô ấy có một cách tiếp cận thuộc triết học trước những thách thức của cuộc sống.


trang trọng

liên quan đến triết học hoặc dựa trên triết học

His philosophical writings explore the nature of reality.

Những bài viết thuộc triết học của ông khám phá bản chất của thực tại.

Thường dùng để mô tả các vấn đề, quan điểm hoặc phương pháp tiếp cận mang tính lý thuyết sâu sắc.

thông thường

bình thản, chấp nhận khó khăn trong cuộc sống

After losing his job, he remained philosophical about the situation.

Sau khi mất việc, anh ấy vẫn bình thản chấp nhận tình huống.

Thể hiện thái độ điềm tĩnh, không lo lắng thái quá trước khó khăn.

Cụm từ kết hợp

philosophical discussioncuộc thảo luận triết họcphilosophical inquirysự tìm hiểu triết họctake a philosophical viewcó quan điểm bình thản

Từ đồng nghĩa

theoreticalreflectivecontemplativestoic

Từ trái nghĩa

practicalconcretesuperficial

Cụm từ liên quan

philosophy of lifecụm từ
triết lý sống

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa học thuật và nghĩa thông dụng

Từ 'philosophical' có hai nghĩa chính: nghĩa học thuật (thuộc triết học) và nghĩa thông dụng (bình thản). Khi dịch sang tiếng Việt, cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Ví dụ: 'a philosophical debate' → 'cuộc tranh luận triết học', nhưng 'he was philosophical about the loss' → 'anh ấy bình thản chấp nhận thất bại'.

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn giữa 'philosophical' và 'philosophic'

'Philosophical' là dạng phổ biến hơn, trong khi 'philosophic' thường mang nghĩa 'thuộc triết học' (ít dùng trong giao tiếp thông thường).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh trung đại 'philosophical', bắt nguồn từ tiếng Latin 'philosophicus', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'philosophikós' (φιλοσοφικός), liên quan đến 'philosophia' (triết học).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang hai nghĩa: (1) liên quan đến triết học như một lĩnh vực học thuật; (2) chỉ thái độ bình thản, chấp nhận sự việc một cách điềm tĩnh. Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

philosoph-
liên quan đến triết học
root
+
-ical
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.