identification
sự xác địnhThe police requested identification from all attendees.
Cảnh sát yêu cầu tất cả các người tham dự trình bày giấy tờ xác minh danh tính.
Sự xác định hoặc nhận dạng ai hoặc cái gì đó.
Facial recognition technology is used for identification.
Công nghệ nhận diện khuôn mặt được sử dụng để xác định danh tính.
Thường liên quan đến việc xác minh danh tính hoặc phân biệt giữa các đối tượng.
Giấy tờ hoặc thông tin dùng để xác minh danh tính.
Please present your identification at the security checkpoint.
Xin vui lòng trình bày giấy tờ xác minh danh tính tại điểm kiểm soát an ninh.
Trong lĩnh vực pháp lý, thường đề cập đến các loại giấy tờ như CMND, hộ chiếu, giấy phép lái xe.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'identification' có thể đề cập đến quá trình hoặc giấy tờ xác minh danh tính, tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Trong lĩnh vực pháp lý, 'identification' thường liên quan đến các loại giấy tờ chính thức như CMND hoặc hộ chiếu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'identificatio', từ 'identificare' (xác định).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'identification' thường dùng để chỉ quá trình xác định hoặc giấy tờ xác minh danh tính. Trong tiếng Việt, 'sự xác định' hoặc 'giấy tờ xác minh danh tính' là các cách dịch phổ biến.