if not
/ɪf nɒt/conjunction★Trung cấp— nếu không
trang trọngthông thường
Dùng để đề cập đến một điều kiện hoặc tình huống thay thế, thường được sử dụng trong câu điều kiện hoặc câu hỏi.
If not for your help, I wouldn't have finished the project on time.
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể hoàn thành dự án kịp thời.
Do you want to go to the park if not, we can stay home.
Bạn có muốn đi công viên không? Nếu không, chúng ta có thể ở nhà.
💡
Thường được sử dụng để đề cập đến một kết quả hoặc hành động thay thế nếu điều kiện ban đầu không xảy ra.
Cụm từ kết hợp
if not now, whennếu không là bây giờ, thì khi nàoif not fornếu không có
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu điều kiện
Cấu trúc này thường được sử dụng trong câu điều kiện để đề cập đến một điều kiện thay thế.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'if' (nếu) và 'not' (không), dùng để tạo thành một cấu trúc điều kiện.
📝Ghi chú sử dụng
Câu trúc này thường được sử dụng để đề cập đến một điều kiện thay thế hoặc kết quả thay thế.
Phân tích từ
if
nếu
conjunctionnot
không
adverbTừ Điển Anh Việt