For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ideal

/aɪˈdiːəl/
adjective★Trung cấp
chung

Tính chất hoặc điều gì đó hoàn hảo, tốt nhất có thể, hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu nhất định.

This is the ideal climate for growing coffee.

Đây là khí hậu hoàn hảo để trồng cà phê.

He is the ideal candidate for the position.

Anh ấy là ứng viên hoàn hảo cho vị trí này.

💡

Thường dùng để mô tả một tình huống, điều kiện, hoặc người phù hợp với một tiêu chuẩn cao nhất.

Cụm từ kết hợp

ideal forphù hợp choideal solutiongiải pháp hoàn hảoideal candidateứng viên hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ideal worldcụm từ
thế giới hoàn hảo
ideal societycụm từ
xã hội hoàn hảo

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ideal' trong ngữ cảnh phù hợp

'Ideal' thường dùng để mô tả một tình huống hoặc điều kiện hoàn hảo. Ví dụ: 'This is the ideal time to start a business.' (Đây là thời điểm hoàn hảo để bắt đầu kinh doanh.)

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'ideal' với 'idealistic'

'Ideal' mô tả một điều kiện hoặc tình huống hoàn hảo, còn 'idealistic' mô tả một người có quan điểm lý tưởng hóa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'idealis', có nghĩa là 'tương ứng với một ý tưởng', từ 'idea' (ý tưởng) + '-al' (hậu tố hình thành tính từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một tình huống, điều kiện, hoặc người phù hợp với một tiêu chuẩn cao nhất. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, khoa học, hoặc cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

ide
ý tưởng
root
+
-al
hậu tố hình thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →