Looking up...
Tính chất hoặc điều gì đó hoàn hảo, tốt nhất có thể, hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu nhất định.
This is the ideal climate for growing coffee.
Đây là khí hậu hoàn hảo để trồng cà phê.
He is the ideal candidate for the position.
Anh ấy là ứng viên hoàn hảo cho vị trí này.
Thường dùng để mô tả một tình huống, điều kiện, hoặc người phù hợp với một tiêu chuẩn cao nhất.
'Ideal' thường dùng để mô tả một tình huống hoặc điều kiện hoàn hảo. Ví dụ: 'This is the ideal time to start a business.' (Đây là thời điểm hoàn hảo để bắt đầu kinh doanh.)
'Ideal' mô tả một điều kiện hoặc tình huống hoàn hảo, còn 'idealistic' mô tả một người có quan điểm lý tưởng hóa.
Từ gốc Latin 'idealis', có nghĩa là 'tương ứng với một ý tưởng', từ 'idea' (ý tưởng) + '-al' (hậu tố hình thành tính từ).
Thường dùng để mô tả một tình huống, điều kiện, hoặc người phù hợp với một tiêu chuẩn cao nhất. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, khoa học, hoặc cuộc sống hàng ngày.