ideal

/aɪˈdiːəl/
tốt nhất, hoàn hảo

She found the ideal job for her skills and interests.

Cô ấy tìm được công việc hoàn hảo phù hợp với kỹ năng và sở thích của mình.


chung

Tính chất hoặc điều gì đó hoàn hảo, tốt nhất có thể, hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu nhất định.

This is the ideal climate for growing coffee.

Đây là khí hậu hoàn hảo để trồng cà phê.

He is the ideal candidate for the position.

Anh ấy là ứng viên hoàn hảo cho vị trí này.

Thường dùng để mô tả một tình huống, điều kiện, hoặc người phù hợp với một tiêu chuẩn cao nhất.

Cụm từ kết hợp

ideal forphù hợp choideal solutiongiải pháp hoàn hảoideal candidateứng viên hoàn hảo

Cụm từ liên quan

ideal worldcụm từ
thế giới hoàn hảo
ideal societycụm từ
xã hội hoàn hảo

Mẹo hay

Sử dụng 'ideal' trong ngữ cảnh phù hợp

'Ideal' thường dùng để mô tả một tình huống hoặc điều kiện hoàn hảo. Ví dụ: 'This is the ideal time to start a business.' (Đây là thời điểm hoàn hảo để bắt đầu kinh doanh.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'ideal' với 'idealistic'

'Ideal' mô tả một điều kiện hoặc tình huống hoàn hảo, còn 'idealistic' mô tả một người có quan điểm lý tưởng hóa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'idealis', có nghĩa là 'tương ứng với một ý tưởng', từ 'idea' (ý tưởng) + '-al' (hậu tố hình thành tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một tình huống, điều kiện, hoặc người phù hợp với một tiêu chuẩn cao nhất. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, khoa học, hoặc cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

ide
ý tưởng
root
+
-al
hậu tố hình thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt