homelessness
/ˈhoʊmləsnəs/noun★Trung cấp
chung
Tình trạng không có nhà ở hoặc không có nơi ở ổn định, thường liên quan đến khó khăn về kinh tế hoặc xã hội.
The government is trying to address the issue of homelessness in urban areas.
Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề vô gia cư ở các khu vực đô thị.
💡
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội như thất nghiệp, nghèo đói, hoặc sự mất nhà cửa.
Cụm từ kết hợp
chronic homelessnesssự vô gia cư lâu dàihomelessness crisiscrisis vô gia cưhomelessness preventionngăn ngừa sự vô gia cư
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
to be homelesscụm từ
không có nhà ở
homeless sheltercụm từ
trại tạm trú cho người vô gia cư
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và chính trị, không phải trong các tình huống hằng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng chính xác
Sử dụng 'homelessness' để mô tả tình trạng vô gia cư, không phải 'houselessness' (một từ ít dùng hơn).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'homeless' (không có nhà) và hậu tố '-ness' (tính chất), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng xã hội nghiêm trọng, đặc biệt là trong các thành phố lớn.
Phân tích từ
home
nhà
root-less
không có
suffix-ness
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt