homeless
không có nhàMany people in the city are homeless due to rising rents.
Nhiều người trong thành phố không có nhà vì giá nhà tăng cao.
chung
Không có nơi ở hoặc không có nhà để ở.
The government is trying to help the homeless population.
Chính phủ đang cố gắng giúp đỡ những người không có nhà.
Thường dùng để chỉ những người không có nơi ở vĩnh viễn.
Cụm từ kết hợp
homeless personngười vô gia cưhomeless sheltertrung tâm hỗ trợ người vô gia cư
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'homeless' thường dùng để chỉ tình trạng vô gia cư vĩnh viễn, không phải tạm thời.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Từ 'homeless' có liên quan đến 'vagrant' (vô gia cư tạm thời) và 'destitute' (không có tài sản).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'home' (nhà) và hậu tố '-less' (không có).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội hoặc cá nhân không có nơi ở.
Phân tích từ
home
nhà
root-less
không có
suffixTừ Điển Anh Việt