Looking up...
Một bữa tiệc được tổ chức tại nhà, thường là một sự kiện vui vẻ và thoải mái với bạn bè hoặc gia đình.
She decorated the house for the home party.
Cô ấy trang trí nhà cho bữa tiệc tại nhà.
Home parties are great for small gatherings.
Bữa tiệc tại nhà rất phù hợp cho những cuộc gặp gỡ nhỏ.
Thường được tổ chức để kỷ niệm sinh nhật, tân gia, hoặc đơn giản là để vui chơi với bạn bè.
Chọn một chủ đề hoặc hoạt động để làm cho bữa tiệc trở nên thú vị hơn, như karaoke, trò chơi hoặc xem phim.
Chọn âm nhạc phù hợp với chủ đề và khách mời của bữa tiệc để tạo ra một không gian vui vẻ và thoải mái.
Từ ghép của 'home' (nhà) và 'party' (bữa tiệc), mô tả một sự kiện vui vẻ được tổ chức tại nhà.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và không chính thức. Có thể được tổ chức cho nhiều mục đích khác nhau, từ sinh nhật đến các hoạt động xã hội nhỏ.